Ngữ pháp

Phó từ là gì? Cách sử dụng phó từ trong tiếng Anh

Trang chủ Ngữ pháp Phó từ là gì? Cách sử dụng phó từ trong tiếng Anh

Việc học tiếng Anh từ lâu đã không xa lạ với tất cả mọi người. Một trong những phần kiến thức tiếng Anh cơ bản, phó từ chiếm vị trí rất quan trọng. Để hiểu rõ hơn về phó từ thì hãy tiếp tục theo dõi bài viết dưới đây của mình.

Khái niệm phó từ trong tiếng Anh

Khái quát về phó từ trong tiếng Anh:

- Phó từ trong tiếng Anh được gọi là Adverbs còn trong tiếng Việt có thể gọi là trạng từ, là những từ đứng trong câu để bổ sung các thông tin về nơi chốn, thời gian, cách thức, mức độ, ... cho một tính từ, một cụm từ, một động từ hoặc một phó từ khác.

Ví dụ như I go to the market everyday (tôi đi chợ vào mỗi ngày)

Trong đó everyday là một phó từ chỉ thời gian bổ sung cho cụm từ "go to the market"

- Vị trí của phó từ trong câu tiếng Anh: thông thường ta bắt hay bắt gặp phó từ ở 3 vị trí như đứng ở đầu câu (trước chủ ngữ), đứng ở cuối câu hoặc là mệnh đề và có thể đứng ở giữa câu.

Ví dụ như 

   Now, I'm going to the market (bây giờ tôi đang đi chợ)

   She went to my house last night (cô ấy đến nhà tôi đêm hôm qua)

    He carefully helps me learning English (anh ấy ân cần dạy tôi học tiếng Anh)

Tìm hiểu thêm:

Các loại phó từ và cách sử dụng trong tiếng Anh:

2.1 Phó từ chỉ thời gian hay còn gọi là Adverbs of time:

 - Các phó từ chỉ thời gian thông dụng mà bạn thường gặp như now (bây giờ), soon (sớm, ngay), today (hôm nay), yesterday (hôm qua), tomorrow (ngày mai), still (còn, vẫn còn), yet (còn, còn nữa), recently (gần đây), then (sau đó), afterwards (sau này), before (trước đó)

Ví dụ như 

   Tomorrow, my mom is going to the cinema (ngày mai mẹ tôi sẽ đi xem phim)

2.2 Phó từ chỉ địa điểm, nơi chốn hay còn gọi là Adverbs of place:

 - Bao gồm các từ như here (ở đây), there (ở đó), somewhere (một vài nơi), near (gần đây), everywhere (ở mọi nơi), nowhere (không ở nơi nào), backwards (về phía sau), away (xa), northwards (về phía bắc), forwards (về phía trước), clockwise (theo chiều kim đồng hồ)

Ví dụ như:

 I easily saw tree everywhere (tôi dễ dàng nhìn thấy cây xanh ở mọi nơi)

 2.3 Phó từ chỉ cách thức hay còn gọi là Adverbs of manner:

 - Bao gồm các từ như bravely (1 cách dũng cảm), happily (1 cách hạnh phúc), joyfully (1 cách vui vẻ), sadly (1 cách buồn bã), quickly (một cách nhanh nhẹn, nhanh chóng), well (tốt, giỏi), fast (nhanh), hard (một cách khó khăn), slowly (chậm chạp).

Ví dụ như

 I have lived with my grandmother happily ( tôi đã sống cùng với bà rất hạnh phúc)

 The turtle moved from A to B slowly (con rùa di chuyển từ A đến B một cách chậm chạp)

2.4 Phó từ chỉ mức độ hay còn gọi là Adverbs of degree:

- Bao gồm các phó từ như just (vừa), enough (đủ), complete (hoàn toàn, only (chỉ riêng), very (rất), really (thật sự), too (quá), extremely (cực độ), entirely (hoàn toàn), fairly (khá), strictly (triệt để), almost (gần như), absolutely (tuyệt đối), quite (hoàn toàn), rather (chút ít)

Ví dụ như 

Your answer is absolutely right (câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng)

He and she only had one children (anh ấy và cô ấy có duy nhất một đứa con)

2.5 Phó từ chỉ tần suất, sự thường xuyên hay còn gọi là Adverb of frequently: 

- Bao gồm các phó từ như always (luôn luôn), usually (thường xuyên), never (không bao giờ), rarely (hiếm khi), sometime (thỉnh thoảng), often (thường thường), seldom (ít khi), regularly (đều đặn), occasionally (thỉnh thoảng), frequently (thường xuyên), ever (chưa bao giờ), continually (liên tục)

Ví dụ như 

He always has breakfast with bread and milk every morning (anh ấy luôn ăn sáng với bánh mì và sữa vào mỗi bữa sáng)

I have ever ate sweet cake before (tôi chưa bao giờ ăn bánh ngọt vào trước đó)

2.6 Phó từ chỉ sự nghi vấn hay còn gọi là interrogative 

- Bao gồm các phó từ như when (khi nào),  why (tại sao), where (ở đâu), how (như thế nào).

Ví dụ như 

When is your class end? (Khi nào thì lớp học của bạn kết thúc)

How is her bedroom? (Phòng ngủ của cô ấy trông như thế nào)

2.7 Phó từ chỉ quan hệ hay còn gọi là relative adverbs

- Có các phó từ như when (khi mà), why (vì sao), where (nơi mà)

Da nang city is a place where my mom and dad meet for the first time (thành phố Đà Nẵng là nơi mà bố và mẹ tôi gặp nhau lần đầu tiên.)

2.8 Phó từ bổ nghĩa cho câu hay còn gọi là sentences adverbs

- Có các phó từ như certainly (chắc chắn), obviously (hiển nhiên), fortunately (may thay), clearly (rõ ràng), naturally (tất nhiên), unfortunately (rủi thay), evidently (hiển nhiên).

Cách thành lập phó từ trong một số trường hợp có quy tắc:

- Thông thường phó từ được hình thành bằng cách thêm đuôi "ly" vào sau tính từ, ví dụ như late - lately, quick - quickly, happy - happily, normal - normally, beautiful - beautifully, greedy - greedily, ...

- các trường hợp ngoại lệ như true - truly, due - duly, whole - wholely, good - well, other - otherwise

 Trên đây là bài viết của mình về phó từ trong tiếng Anh về vị trí và cách sử dụng. Việc sử dụng phó từ làm cho câu nói của bạn được diễn đạt rõ ràng hơn về thời gian, địa điểm, mức độ. Chính vì vậy bạn không thể bỏ qua việc học phó từ khi học tiếng Anh. Chúc bạn thành công!

>> Ngữ pháp tiếng Anh có khá nhiều kiến thức trong đó tính từ tiếng Anh là điểm các bạn nên tham khảo qua để biết cách sử dụng.