Tổng hợp kiến thức của liên từ trong tiếng Anh cần phải nhớ

Liên từ trong tiếng Anh là một phần hữu ích khi giao tiếp.Nó giúp cho câu nói của bạn hay hơn, tự nhiên hơn. Nếu chưa biết liên từ là gì, có những loại nào?

Liên từ trong tiếng Anh là một phần rất hữu ích cho việc giao tiếp. Nó giúp cho câu nói của bạn hay hơn, tự nhiên hơn. Nếu chưa biết liên từ là gì, có những loại nào và sử dụng ra sao. Bạn hãy đọc bài viết sau của chúng tôi.

Liên từ trong tiếng Anh

Định nghĩa

Liên từ là những từ dùng để nối các thành phần trong câu để tạo nên một câu hoàn chỉnh. 

Ví dụ: I eat rice and fish for dinner (Tôi ăn cơm và cá trong bữa tối). Liên từ được dùng trong câu là “and” để nối hai thành phần “rice” (cơm) và “fish” (cá) lại với nhau để tạo nên một câu hoàn chỉnh.

Phân loại

Trong tiếng Anh có 3 loại liên từ chính bao gồm: Liên từ kết hợp, Liên từ tương quan và Liên từ phụ thuộc.

Liên từ kết hợp

-Đây là loại liên từ để nối các thành phần giống nhau về mặt ngữ pháp. Nghĩa là trước các liên từ này là từ loại/ mệnh đề gì... thì sau liên từ đó phải là các từ loại/ mệnh đề tương xứng.

*Lưu ý: 

Các mệnh đề này không bao giờ đứng đầu câu.

Phải có dấu phẩy ngăn cách giữa hai mệnh đề độc lập.

Ví dụ: 

Tom is smart and handsome (Tom rất là thông minh và đẹp trai). Trước liên từ “and” là tính từ “smart” thì sau liên từ đó cũng phải là tính từ “handsome”.

You can go first, and we will follow you ( Bạn đi trước và chúng tôi sẽ đi sau bạn. Trước liên từ “and” là mệnh đề “you can go first” thì đi sau cũng là một mệnh đề “we will follow you”

- Các liên từ kết hợp

For, and, nor, but, or, yet, so ( FANBOYS)

+ For (vì). Dùng để nối hai mệnh đề và luôn nằm giữa dấu “,”

Ví dụ: I went to see the doctor, for I was ill (Tôi đã đến gặp bác sĩ vì tôi bị bệnh)

+ And (và). Dùng để bổ sung nghĩa

Ví dụ: He plays football and tennis (Anh ấy chơi bóng đá và quần vợt)

+ Or (hoặc). Mang tính lựa chọn

Ví dụ: Would you like to drink coffee or tea? (Bạn muốn uống cà phê hay trà?)

+ Nor (cũng không). Mang nghĩa phủ định

Ví dụ: I can’t go to class on Tuesday nor  Friday (Tôi không thể đến lớp vào thứ ba cũng như thứ sáu)

+ But (nhưng). Dùng  để diễn tả sự trái ngược

Ví dụ: I wanted to go to the party, but I couldn’t (Tôi muốn đi tới bữa tiệc nhưng tôi không thể)

+ Yet (thế nhưng/ dù thế/ tuy nhiên). Diễn tả sự trái ngược, nhưng nhẹ hơn “But”

Ví dụ: I play volleyball, yet my favorite sport is soccer (Tôi chơi bóng chuyền thế nhưng môn thể thao ưa thích của tôi là bóng đá)

+ So (nên). Dùng để diễn tả kết quả

Ví dụ: I prepared well in advance, so I’m sure that the party will happen successfully (Tôi đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng nên tôi tin chắc rằng buổi tiệc sẽ diễn ra thành công)

Liên từ tương quan

-Liên từ tương quan dùng để nối các thành phần của câu, bao gồm các cặp từ đi liền với nhau, không thể tách rời.

-5 cặp từ liên quan thường gặp

+ Either...or. Nó dùng trong trường hợp diễn tả sự lựa chọn. 

Ví dụ: I want either the beef or the chicken (Tôi muốn thịt bò cũng được hay thịt gà cũng được)

+ Neither... nor. Nó dùng trong trường hợp diễn tả sự phủ định kép. 

Ví dụ: There was neither food nor drink (Ở đây không có đồ ăn cũng như nước uống)

+ Both... and. Nó dùng để diễn tả sự lựa chọn kép

Ví dụ: Both Lan and Nga go to school by bus (Cả Lan và Nga đều đến trường bằng xe buýt)

+ Not only... but also. Nghĩa của cặp từ này là không những... mà còn. 

Ví dụ: She speaks English not only fluently but also naturally (Cô ấy nói tiếng Anh không những thành thạo mà còn rất tự nhiên)

+ Whether... or. Nó có nghĩa là liệu cái này... hay là cái kia

Ví dụ: I didn’t know whether apple or orange is better, so I got both. (Tôi phân vân không biết chọn táo hay cam thì ngon hơn, bởi vậy tôi chọn cả hai)

Liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc có chức năng nối hai mệnh đề lại với nhau để câu hoàn thiện hơn.

Liên từ phụ thuộc đứng trước câu nào thì câu đó là Mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề chính là mệnh đề còn lại.

*Lưu ý: Mệnh đề phụ thuộc  sẽ không có nghĩa khi đứng một mình.

Ví dụ: Although I studied hard, I couldn’t pass the exam (Dù tôi đã học hành chăm chỉ, nhưng tôi vẫn không vượt qua kỳ thi)

- 5 nhóm chính của liên từ phụ thuộc:

+ Chỉ thời gian: When (khi mà), As (khi), While (trong khi),  Until (cho đến khi), As soon as (ngay khi mà), After/ Before/ Once (sau/ trước/ một khi)

Ví dụ: When you reach at the Noi Bai’s airport, just call me. (Khi bạn xuống sân bay Nội Bài, hãy gọi ngay cho tôi nhé)

+ Chỉ nguyên nhân: Because, As, Since, Now that (bởi vì)

Ví dụ: Today, I want to sleep early because I feel very tired (Hôm nay, tôi muốn đi ngủ sớm bởi vì tôi cảm thấy rất mệt mỏi)

*Lưu ý: Because + mệnh đề = Because of/ due to + cụm danh từ

+ Chỉ điều kiện: If/ unless/ in case  (nếu/ trừ khi/ trong trường hợp), Provided that, Supposing that (với điều kiện), As long as (miễn là), Event if (kể cả khi)

Ví dụ: If you work hard, you may success in life (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công trong cuộc sống)

+ Chỉ mục đích: In order that/ so that (để), 

Ví dụ: We left early so that we can catch the bus (Chúng tôi đã rời đi sớm hơn để bắt kịp xe buýt).

+ Chỉ sự đối lập: Although/ though/ Even though (mặc dù)

Ví dụ: Although he is very old, he goes jogging every morning (Dù ông ấy đã già, ông vẫn đi bộ vào mỗi buổi sáng)

Liên từ tiếng Anh là một bài khó trong chuỗi bài từ loại. Vì vậy, các bạn cần nhớ phương châm cho mình là luyện tập, luyện tập, luyện tập mỗi ngày nhé. Chúc các bạn thành công!

>> Tham khảo thêm:

5/5 (2 bình chọn)