Tính từ trong tiếng Anh và cách sử dụng đầy đủ nhất

By   Administrator    28/11/2019

Tính từ trong Tiếng Anh là một trong những trường ngữ pháp rất hay gặp trong các bài kiểm tra và cả trong cuộc sống thường ngày. Tìm hiểu về tính từ là gì?

Tính từ trong Tiếng Anh là một trong những trường ngữ pháp rất hay gặp trong các bài kiểm tra và cả trong cuộc sống thường ngày. Hãy đảm bảo bạn nắm chắc kiến thức về tính từ và cách sử dụng chúng để vận dụng và giao tiếp tự nhiên hơn nhé!

Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong Tiếng Anh là gì?

  • Tính từ (adjective - viết tắt là adj) là những từ dùng để chỉ tính chất, màu sắc hay trạng thái … của sự vật, sự việc.

  • Ví dụ: Red (màu đỏ), Happy (hạnh phúc), Short (thấp), Cool (mát mẻ) …

  • Tính từ thường trả lời cho các câu hỏi:

  • How …: như thế nào

VD: How are you? -> I’m fine.

(Bạn có khỏe không? -> Tôi khỏe)

  • How many … : bao nhiêu

VD: How many apples are there on that tree?

-> There are six apples.

(Có bao nhiêu quả táo ở trên cái cây kia? -> có 6 quả)

  • What kind of ... : loại nào

What kind of soda do you like? 

-> I like the sweet one. 

(Bạn thích loại soda nào? -> tôi thích loại ngọt một chút)

  • ...

Vị trí của Tính từ trong câu

  • Tính từ thường đứng trước một danh từ để bổ nghĩa và cung cấp thông tin chi tiết cho danh từ đó.

  • She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp)

 => Ở đây “beautiful” là tính từ “xinh đẹp” đứng trước “the girl” để ám chỉ cô gái đó là một cô gái xinh đẹp.

  • I have a lot of adorable dolls. (Tôi có rất nhiều con búp bê dễ thương)

=> Tương tự ở đây “adorable” cũng bổ nghĩa cho “dolls” là những con búp bê dễ thương.

  • Đứng sau các động từ như:

Tobe(is/am/are/was/were)

Thì, là, ở

Those flowers are very beautiful. 

(Mấy bông hoa kia thật đẹp)

Appear

Xuất hiện, trình diện, trông

This house appears creepy.

(Ngôi nhà này trông đáng sợ)

Seem

Dường như, trông như

You seem tired. 

(Bạn trông có vẻ mệt mỏi)

Feel

Cảm thấy, cảm giác.

May i drink water? I feel thirsty. 

(Tôi có thể uống nước không? Tôi thấy khát)

Look

Trông như, thấy

The teacher looks angry, be quiet.

(Cô giáo trông như đang tức giận, trật tự đi)

Sound

Nghe thấy

That sounds fun!

(Nghe vui đấy!)

Taste

Nếm, thưởng thức

That dishes taste delicious.

(Những món ăn đấy ngon lắm!)

Smell

Ngửi, cảm thấy

Her clothes smell good.

(Quần áo của cô ấy thơm)

Dấu hiệu nhận biết tính từ trong Tiếng Anh

  • Một số hậu tố thường gặp như:

Hậu tố

Ví dụ

 
  • al

  • National (thuộc về quốc gia)

  • social (thuộc về xã hội)

  • Local (thuộc về địa phương)

  • ... 

My school is Hanoi National University.

(Trường tôi là đại học quốc gia Hà Nội)

  • ive

  • Native (bản địa)

  • sensitive (dễ bị tổn thương)

  • creative (sáng tạo)

  • talkative (nói nhiều)

  • ...

I don’t like her, she is talkative.

(Tôi không thích cô ấy, cô ấy là người nói nhiều)

  • le

  • Sensible (khôn ngoan)

  • unbelievable (không thể tin được)

  • single (độc thân)  ...

I very admire my teacher, she always gives sensible choice. 

(Tôi rất ngưỡng mộ giáo viên của mình, cô ấy luôn đưa ra những lựa chọn khôn ngoan)

  • ous

  • Precious (quý giá)

  • delicious (ngon)

  • ridiculous (nực cười)

  • ...

I love this restaurant, its dishes are delicious!

(Tôi yêu cái nhà hàng này, món ăn ở đây rất ngon!)

  • ful

  • Harmful (có hại)

  • wonderful (tuyệt vời)

  • successful (thành công)

  •  ...

You shouldn’t eat too much sugar. It’s harmful to your teeth.

(Bạn đừng ăn quá nhiều đường. Nó có hại cho răng của bạn)

  • ish

  • selfish (ích kỷ)

  • childish (trẻ con)

  • ...

No One likes him as he is so selfish.

(Không ai thích anh ta cả vì anh ấy rất ích kỉ)

  • ed

  • Bored (tẻ nhạt)

  • interested (thú vị)

  • tired (mệt mỏi)

  • ...

I almost slept, i wasn’t interested in that game.

(Tôi suýt nữa thì ngủ, tôi không thích cái trò chơi đó)

  • ...

  • ...

 
  • Ngoài ra còn rất nhiều những tính từ khác không phụ thuộc vào hậu tố. Ví dụ: old (cũ), long (dài), pretty (xinh đẹp) …

LƯU Ý: - Quy tắc chung thường gặp đó là trạng từ là những tính từ thêm đuôi “-ly”, tuy nhiên một số từ có đuôi “-ly” nhưng vẫn đóng vai trò là tính từ.

VD:

Friendly

Thân thiện

Daily

Hàng ngày

Nightly

Hàng đêm

Weekly

Hàng tuần

Manly

Nam tính

Womanly

nữ tính

Costly

đắt đỏ

Silly

Ngớ ngẩn

Ugly

Xấu xí

Lonely

Cô đơn

Lovely

đáng yêu

Timely

kịp thời

Oily

nhiều dầu mỡ

Chilly

se lạnh

Orderly

ngăn nắp

Disorderly

lộn xộn

Unsightly

Khó coi

...

...

  • Một từ vừa đóng vai trò là tính từ, vừa đóng vai trò là trạng từ. 

VD: Early (sớm), hourly (hàng giờ), daily (hàng ngày), monthly (hàng tháng) ...

Trật tự tính từ trong câu

Chúng ta đã biết vị trí của tính từ trong câu, thế nhưng nếu một câu có nhiều tính từ thì phải sắp xếp thế nào, hãy cùng tham khảo trật tự dưới đây.

Opinion

Quan điểm, ý kiến

Beautiful (đẹp), good (tốt), silly (ngớ ngẩn) ...

Size

Kích cỡ

Small (nhỏ), Big (to, lớn), Large (rộng) ...

Age

Tuổi

Old (cũ), new (mới), ...

Shape

Hình dạng

Square (hình vuông), Circle (hình tròn) ...

Color

Màu sắc

Red (đỏ), violet (tím), pink (hồng) ...

Origin

Nguồn gốc, xuất xứ

Vietnamese (Việt Nam), Japanese (Nhật) ...

Material

Chất liệu

Gold (bằng vàng), Silk (bằng lụa) , wooden (bằng gỗ) ...

Purpose

Mục đích

Selling (để bán), sitting (để ngồi), lying (để nằm) ..

Ví dụ: - I have bought a pretty red Japanese gold watch.

      (Tớ vừa mới mua một cái đồng hồ vàng của Nhật màu đỏ đẹp lắm)

  • She has a beautiful long black hair.

(Cô ấy có một mái tóc màu đen dài thật đẹp)

Trên đây là những kiến thức về định nghĩa, cách sử dụng và nhận biết của tính từ. Cảm ơn các bạn đã tham khảo, chúc các bạn học tốt!

Đọc thêm:

5/5 (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Nội dung ngữ pháp Tiếng anh cơ bản bạn cần nên biết

Nắm vững kiến thức ngữ pháp trong tiếng anh là điều vô cùng quan trọng. Vậy những phần ngữ pháp tiếng anh cơ bản nào mà chúng ta cần trang bị cho mình, hãy cùng tìm hiểu nhé!

Tìm hiểu một số quy tắc trọng âm cơ bản trong tiếng Anh

Trọng âm trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng trong việc giúp chúng ta nói được như người bản ngữ. Hãy cùng tìm hiểu một số quy tắc trọng âm cơ bản.

Các cách sử dụng của cấu trúc “as … as” trong Tiếng Anh

Cấu trúc “as … as” sử dụng trong so sánh ngang. Cấu trúc “as as” là cấu trúc rất hay được sử dụng trong tiếng Anh, nhất là trong cách nói so sánh.